Nhà nước tiếng Nga là gì?
"nhà nước" trong tiếng Nga là госуда́рство (danh từ).
госуда́рство Danh từ
gosudárstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà nước, quốc gia.
- Советское государство. Nhà nước Xô-Viết.
Xem đầy đủ từ "госуда́рство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà nước tiếng Nga là gì?
"nhà nước" trong tiếng Nga là госуда́рство (danh từ).