TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà nước tiếng Nga là gì?

"nhà nước" trong tiếng Nga là госуда́рство (danh từ).

госуда́рство Danh từ

gosudárstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà nước, quốc gia.

  • Советское государство. Nhà nước Xô-Viết.

Xem đầy đủ từ "госуда́рство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà nước tiếng Nga là gì?

"nhà nước" trong tiếng Nga là госуда́рство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.