TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhào tiếng Nga là gì?

"nhào" trong tiếng Nga là меси́ть (động từ), замеси́ть (động từ).

меси́ть Động từ

mesítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhào, nhào trộn, nhồi.

  • меси́ть те́сто nhào (nhồi) bột
  • меси́тьгли́ну nhào (nhồi) đất sét

Xem đầy đủ từ "меси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

замеси́ть Động từ

zamesítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhào.

  • Замесите тесто. Nhào bột nhào đi.

Xem đầy đủ từ "замеси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhào tiếng Nga là gì?

"nhào" trong tiếng Nga là меси́ть (động từ), замеси́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.