Nhào tiếng Nga là gì?
"nhào" trong tiếng Nga là меси́ть (động từ), замеси́ть (động từ).
меси́ть Động từ
mesítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhào, nhào trộn, nhồi.
- меси́ть те́сто nhào (nhồi) bột
- меси́тьгли́ну nhào (nhồi) đất sét
замеси́ть Động từ
zamesítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhào.
- Замесите тесто. Nhào bột nhào đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhào tiếng Nga là gì?
"nhào" trong tiếng Nga là меси́ть (động từ), замеси́ть (động từ).