TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhân vật tiếng Nga là gì?

"nhân vật" trong tiếng Nga là персона́ж (danh từ), фигу́ра (danh từ).

персона́ж Danh từ

personáž giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân vật, vai.

  • Санта-Клаус - вымышленный персонаж. Ông già Noel là nhân vật hư cấu.
  • Дед Мороз - вымышленный персонаж. Ông già Noel là nhân vật hư cấu.

Xem đầy đủ từ "персона́ж": trọng âm, biến cách, cách chia →

фигу́ра Danh từ

figúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân vật.

Xem đầy đủ từ "фигу́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân vật tiếng Nga là gì?

"nhân vật" trong tiếng Nga là персона́ж (danh từ), фигу́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.