Nhìn xa tiếng Nga là gì?
"nhìn xa" trong tiếng Nga là ви́димость (danh từ).
ви́димость Danh từ
vídimostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Tầm, độ] nhìn xa, thấy được.
- на расстоя́нии прямо́й ви́димости ở khoảng cách nhìn thẳng
Xem đầy đủ từ "ви́димость": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhìn xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhìn xa tiếng Nga là gì?
"nhìn xa" trong tiếng Nga là ви́димость (danh từ).