TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhúc nhích tiếng Nga là gì?

"nhúc nhích" trong tiếng Nga là шевели́ться (động từ).

шевели́ться Động từ

ševelítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhúc nhích, động đậy, cựa quậy, ngọ ngoạy, ngo ngoe, rọ rạy, lay động, rung rinh, mấp máy.

  • шевели́ться губа́ми mấp máy đôi môi, máy môi

Xem đầy đủ từ "шевели́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhúc nhích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhúc nhích tiếng Nga là gì?

"nhúc nhích" trong tiếng Nga là шевели́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.