Như tiếng Nga là gì?
"như" trong tiếng Nga là похо́жий (tính từ).
похо́жий Tính từ
poxóžij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giống, như, tương tự, tương đồng; (немного) na ná, hao hao, từa tựa; (очень) giống hệt, in hệt, như in.
- Похоже, у нас нет иного выбора. Có vẻ như chúng ta không còn sự lựa chọn nào khác.
- Мы слышали что-то похожее на выстрелы. Chúng tôi nghe thấy như những tiếng súng nổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Như tiếng Nga là gì?
"như" trong tiếng Nga là похо́жий (tính từ).