TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Như tiếng Nga là gì?

"như" trong tiếng Nga là похо́жий (tính từ).

похо́жий Tính từ

poxóžij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống, như, tương tự, tương đồng; (немного) na ná, hao hao, từa tựa; (очень) giống hệt, in hệt, như in.

  • Похоже, у нас нет иного выбора. Có vẻ như chúng ta không còn sự lựa chọn nào khác.
  • Мы слышали что-то похожее на выстрелы. Chúng tôi nghe thấy như những tiếng súng nổ.

Xem đầy đủ từ "похо́жий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Như tiếng Nga là gì?

"như" trong tiếng Nga là похо́жий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.