TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhưng tiếng Nga là gì?

"nhưng" trong tiếng Nga là но (liên từ), то́лько (liên từ), хотя́ (liên từ).

но Liên từ

no giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, mà.

  • Автобус остановился, но никто не вышел. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả.
  • Я человек с недостатками, но это недостатки, которые могут быть легко устранены. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.

Xem đầy đủ từ "но": trọng âm, biến cách, cách chia →

то́лько Liên từ

tólʹko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, mà.

Xem đầy đủ từ "то́лько": trọng âm, biến cách, cách chia →

хотя́ Liên từ

xotjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng, nhưng mà, dưng cơ, dưng cơ mà.

Xem đầy đủ từ "хотя́": trọng âm, biến cách, cách chia →

а Liên từ

a giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng.

Xem đầy đủ từ "а": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhưng tiếng Nga là gì?

"nhưng" trong tiếng Nga là но (liên từ), то́лько (liên từ), хотя́ (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.