TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhập khẩu tiếng Nga là gì?

"nhập khẩu" trong tiếng Nga là импорти́ровать (động từ).

импорти́ровать Động từ

importírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhập khẩu, nhập cảng, nhập [vào], nhập nội.

  • Мы импортируем большое количество продуктов питания. Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm.

Xem đầy đủ từ "импорти́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhập khẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhập khẩu tiếng Nga là gì?

"nhập khẩu" trong tiếng Nga là импорти́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.