Nhập khẩu tiếng Nga là gì?
"nhập khẩu" trong tiếng Nga là импорти́ровать (động từ).
импорти́ровать Động từ
importírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhập khẩu, nhập cảng, nhập [vào], nhập nội.
- Мы импортируем большое количество продуктов питания. Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm.
Xem đầy đủ từ "импорти́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhập khẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhập khẩu tiếng Nga là gì?
"nhập khẩu" trong tiếng Nga là импорти́ровать (động từ).