TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhẹ tiếng Nga là gì?

"nhẹ" trong tiếng Nga là лёгкий (tính từ), мя́гкий (tính từ).

лёгкий Tính từ

ljóxkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ, nhẹ nhàng.

  • Я хотел бы съесть что-нибудь лёгкое. Tôi muốn ăn nhẹ.
  • Сегодня мне хочется поесть чего-нибудь лёгкого. Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá.

Xem đầy đủ từ "лёгкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

мя́гкий Tính từ

mjáxkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ, nhẹ nhàng.

Xem đầy đủ từ "мя́гкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhẹ tiếng Nga là gì?

"nhẹ" trong tiếng Nga là лёгкий (tính từ), мя́гкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.