Nhu cầu tiếng Nga là gì?
"nhu cầu" trong tiếng Nga là нужда́ (danh từ), потре́бность (danh từ), спрос (danh từ).
нужда́ Danh từ
nuždá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] cần thiết, nhu cầu, cần.
- испы́тывать нужду́ в чём-л. cần cái gì
- без ну́жды không cần
потре́бность Danh từ
potrébnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhu cầu; (желание) khát vọng.
- Эта машина идеально соответствует моим потребностям. Chiếc ô tô này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tôi.
- удовлетворя́ть чьи́-л. потре́бности thỏa mãn nhu cầu của ai
Xem đầy đủ từ "потре́бность": trọng âm, biến cách, cách chia →
спрос Danh từ
spros giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhu cầu, cầu ((viết tắt)).
- спрос и предложе́ние cầu và cung, cung và cầu
- в большо́м спросе được nhiều người ưa chuộng, được nhiều người mua; đắt như tôm tươi (погов)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhu cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhu cầu tiếng Nga là gì?
"nhu cầu" trong tiếng Nga là нужда́ (danh từ), потре́бность (danh từ), спрос (danh từ).