TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phát âm tiếng Nga là gì?

"phát âm" trong tiếng Nga là произноси́ть (động từ), произнести́ (động từ).

произноси́ть Động từ

proiznosítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát âm, đọc.

  • Правильно ли я это произношу? Tôi có phát âm chuẩn không?
  • Пожалуйста, скажи мне, как произносить это слово. Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này.

Xem đầy đủ từ "произноси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

произнести́ Động từ

proiznestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát âm.

  • Это слово сложно произнести. Từ này khó phát âm.
  • Это слово трудно произнести. Từ này khó phát âm.

Xem đầy đủ từ "произнести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát âm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát âm tiếng Nga là gì?

"phát âm" trong tiếng Nga là произноси́ть (động từ), произнести́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.