Phê chuẩn tiếng Nga là gì?
"phê chuẩn" trong tiếng Nga là санкциони́ровать (động từ).
санкциони́ровать Động từ
sankcionírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phê chuẩn, chuẩ y, chuẩn phê, chuẩn nhận, chuẩn.
- санкциони́ровать расходы chuẩn chi
Xem đầy đủ từ "санкциони́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phê chuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phê chuẩn tiếng Nga là gì?
"phê chuẩn" trong tiếng Nga là санкциони́ровать (động từ).