TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phần lan tiếng Nga là gì?

"phần lan" trong tiếng Nga là Финля́ндия (danh từ riêng).

Финля́ндия Danh từ riêng

Finljándija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần lan.

  • Она премьер-министр Финляндии. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan
  • Мой дядя был в Финляндии. Bác tôi đã từng đến Phần Lan.

Xem đầy đủ từ "Финля́ндия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần lan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phần lan tiếng Nga là gì?

"phần lan" trong tiếng Nga là Финля́ндия (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.