Phẩm chất tiếng Nga là gì?
"phẩm chất" trong tiếng Nga là ка́чество (danh từ), досто́инство (danh từ).
ка́чество Danh từ
káčestvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phẩm chất, tính chất; chất lượng.
- неотъе́млемое ка́чество phẩm chất căn bản không thể thiếu được
- ка́чество проду́кции chất lượng sản phẩm
досто́инство Danh từ
dostóinstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ưu điểm, phẩm chất, mặt tốt.
- досто́инства и недоста́тки чего́-л. những ưu điểm và khuyết điểm của cái gì
Xem đầy đủ từ "досто́инство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phẩm chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phẩm chất tiếng Nga là gì?
"phẩm chất" trong tiếng Nga là ка́чество (danh từ), досто́инство (danh từ).