TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phỏng vấn tiếng Nga là gì?

"phỏng vấn" trong tiếng Nga là интервью́ (danh từ).

интервью́ Danh từ

intɛrvʹjú giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cuộc] phỏng vấn.

  • Я ненавижу интервью. Tôi ghét đi phỏng vấn.
  • дать кому́-л. trả lời phỏng vấn của ai

Xem đầy đủ từ "интервью́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phỏng vấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phỏng vấn tiếng Nga là gì?

"phỏng vấn" trong tiếng Nga là интервью́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.