Phức hợp tiếng Nga là gì?
"phức hợp" trong tiếng Nga là сло́жный (tính từ).
сло́жный Tính từ
slóžnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phức hợp, đa hợp, kép.
- сло́жные вещества́ (hóa học) những chất phức hợp
- сло́жное сло́во (ngữ pháp) câu phức hợp, câu kép
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phức hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phức hợp tiếng Nga là gì?
"phức hợp" trong tiếng Nga là сло́жный (tính từ).