TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phiến loạn tiếng Nga là gì?

"phiến loạn" trong tiếng Nga là мяте́ж (danh từ).

мяте́ж Danh từ

mjatéž giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc nổi loạn, phiến loạn, dấy loạn, bạo động, binh biến.

Xem đầy đủ từ "мяте́ж": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiến loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phiến loạn tiếng Nga là gì?

"phiến loạn" trong tiếng Nga là мяте́ж (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.