TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quái tiếng Nga là gì?

"quái" trong tiếng Nga là чёртов (tính từ).

чёртов Tính từ

čórtov giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về quỷ, quỉ, quái, tinh, quỷ sứ, quỉ sứ.

Xem đầy đủ từ "чёртов": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quái tiếng Nga là gì?

"quái" trong tiếng Nga là чёртов (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.