Quái vật tiếng Nga là gì?
"quái vật" trong tiếng Nga là чудо́вище (danh từ), монстр (danh từ).
чудо́вище Danh từ
čudóvišče giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quái vật; yêu quái.
монстр Danh từ
monstr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quái vật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quái vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quái vật tiếng Nga là gì?
"quái vật" trong tiếng Nga là чудо́вище (danh từ), монстр (danh từ).