Quanh tiếng Nga là gì?
"quanh" trong tiếng Nga là вокру́г (giới từ).
вокру́г Giới từ
vokrúg giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xung quanh, quanh.
- Мир не вращается вокруг вас. Thế giới không xoay quanh bạn
- Мир не вращается вокруг тебя. Thế giới không xoay quanh bạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- обходнойTính từ · Quanh, vòng, quanh co; (nghĩa bóng) khéo léo, mưu mẹo
- объездно́йTính từ · Vòng, quanh, vòng quanh, đi tua
- обвя́зыватьĐộng từ · Quấn, vấn, cuộn, quanh
- обвива́тьĐộng từ · Quấn quanh, vấn quanh, cuộn quanh, cuốn quanh
- очёркиватьĐộng từ · Khoanh, vòng, khuyên, kẻ quanh
- обводи́тьĐộng từ · Đồ, viền, đồ lại, kẻ quanh, vạch chung quanh
Câu hỏi thường gặp
Quanh tiếng Nga là gì?
"quanh" trong tiếng Nga là вокру́г (giới từ).