TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quanh tiếng Nga là gì?

"quanh" trong tiếng Nga là вокру́г (giới từ).

вокру́г Giới từ

vokrúg giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung quanh, quanh.

  • Мир не вращается вокруг вас. Thế giới không xoay quanh bạn
  • Мир не вращается вокруг тебя. Thế giới không xoay quanh bạn

Xem đầy đủ từ "вокру́г": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quanh tiếng Nga là gì?

"quanh" trong tiếng Nga là вокру́г (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.