TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quy cách tiếng Nga là gì?

"quy cách" trong tiếng Nga là станда́ртный (tính từ), станда́рт (danh từ).

станда́ртный Tính từ

standártnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo tiêu chuẩn, quy cách, quy phạm, chuẩn mực, mẫu.

  • станда́ртные строи́тельные дета́ли những chi tiết xây dựng theo tiêu chuẩn (quy cách, quy phạm)
  • станда́ртная ме́бель đồ gỗ làm theo tiêu chuẩn (quy cách, quy phạm)

Xem đầy đủ từ "станда́ртный": trọng âm, biến cách, cách chia →

станда́рт Danh từ

standárt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu chuẩn, quy cách, quy phạm, chuẩn mực, mẫu.

Xem đầy đủ từ "станда́рт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quy cách tiếng Nga là gì?

"quy cách" trong tiếng Nga là станда́ртный (tính từ), станда́рт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.