TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rác tiếng Nga là gì?

"rác" trong tiếng Nga là му́сор (danh từ).

му́сор Danh từ

músor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rác, rác rưởi; (строительный) [đồ] vôi gạch vụn, phế liệu xây dựng.

  • Вы всегда говорите, что вынесете мусор, но никогда не выносите. Bạn luôn nói là bạn sẽ đi vứt rác, nhưng bạn không bao giờ làm cả.
  • Ты всегда говоришь, что вынесешь мусор, но никогда не выносишь. Bạn luôn nói là bạn sẽ đi vứt rác, nhưng bạn không bao giờ làm cả.

Xem đầy đủ từ "му́сор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rác tiếng Nga là gì?

"rác" trong tiếng Nga là му́сор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.