Rèm tiếng Nga là gì?
"rèm" trong tiếng Nga là занаве́ска (danh từ), што́ра (danh từ).
занаве́ска Danh từ
zanavéska giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cái, bức] màn, rèm, sáo, mành, màn cửa, diềm cửa, mành mành.
Xem đầy đủ từ "занаве́ска": trọng âm, biến cách, cách chia →
што́ра Danh từ
štóra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Bức, tấm] mành, rèm, sáo, mành mành.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rèm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rèm tiếng Nga là gì?
"rèm" trong tiếng Nga là занаве́ска (danh từ), што́ра (danh từ).