TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rèm tiếng Nga là gì?

"rèm" trong tiếng Nga là занаве́ска (danh từ), што́ра (danh từ).

занаве́ска Danh từ

zanavéska giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cái, bức] màn, rèm, sáo, mành, màn cửa, diềm cửa, mành mành.

Xem đầy đủ từ "занаве́ска": trọng âm, biến cách, cách chia →

што́ра Danh từ

štóra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Bức, tấm] mành, rèm, sáo, mành mành.

Xem đầy đủ từ "што́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rèm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rèm tiếng Nga là gì?

"rèm" trong tiếng Nga là занаве́ска (danh từ), што́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.