Rượt tiếng Nga là gì?
"rượt" trong tiếng Nga là пресле́довать (động từ).
пресле́довать Động từ
preslédovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, rượt.
Xem đầy đủ từ "пресле́довать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rượt tiếng Nga là gì?
"rượt" trong tiếng Nga là пресле́довать (động từ).