TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rượt tiếng Nga là gì?

"rượt" trong tiếng Nga là пресле́довать (động từ).

пресле́довать Động từ

preslédovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, rượt.

Xem đầy đủ từ "пресле́довать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rượt tiếng Nga là gì?

"rượt" trong tiếng Nga là пресле́довать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.