Rắn tiếng Nga là gì?
"rắn" trong tiếng Nga là змея́ (danh từ).
змея́ Danh từ
zmejá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rắn.
- Змеи — это пресмыкающиеся. Rắn là loài bò sát.
- Некоторые недолюбливают угрей, потому что они похожи на змей. Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- зачерстве́лыйTính từ · Rắn, cứng, khô; (nghĩa bóng) nhẫn tâm, vô hình
- непода́тливыйTính từ · Rắn, chắc, cứng, chặt, rắn chắc; (nghĩa bóng) (упрямый) bướng bỉnh, ngoan cố, cố chấp
- твёрдостьDanh từ · [độ] cứng, rắn
- твёрдыйTính từ · Cứng, rắn
- чёрствыйTính từ · Khô, rắn, cứng
- консисте́нцияDanh từ · Mật độ, [độ] đặc, rắn, chắc, sệt, quánh
Câu hỏi thường gặp
Rắn tiếng Nga là gì?
"rắn" trong tiếng Nga là змея́ (danh từ).