Rờ mó tiếng Nga là gì?
"rờ mó" trong tiếng Nga là тро́гать (động từ).
тро́гать Động từ
trógatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sờ mó, rờ mó, sờ soạng, sờ, rờ, mó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rờ mó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rờ mó tiếng Nga là gì?
"rờ mó" trong tiếng Nga là тро́гать (động từ).