Rừng rậm tiếng Nga là gì?
"rừng rậm" trong tiếng Nga là ча́ща (danh từ), джу́нгли (danh từ).
ча́ща Danh từ
čášča giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cánh, khu] rừng dày, rừng rậm.
- в ча́ще ле́са ở cánh rừng dày, trong khu rừng rậm
джу́нгли Danh từ
džúngli giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng rậm, rừng.
- Тигры живут в джунглях, львы — в саванне. Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rừng rậm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rừng rậm tiếng Nga là gì?
"rừng rậm" trong tiếng Nga là ча́ща (danh từ), джу́нгли (danh từ).