TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sáng kiến tiếng Nga là gì?

"sáng kiến" trong tiếng Nga là инициати́ва (danh từ).

инициати́ва Danh từ

iniciatíva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng kiến, [tinh thần, quyền, thế] chủ động.

  • Тому не хватает инициативы. Tom thiếu sáng kiến.
  • Он против этой инициативы. Anh ta phản đối sáng kiến này.

Xem đầy đủ từ "инициати́ва": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng kiến tiếng Nga là gì?

"sáng kiến" trong tiếng Nga là инициати́ва (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.