Sáng kiến tiếng Nga là gì?
"sáng kiến" trong tiếng Nga là инициати́ва (danh từ).
инициати́ва Danh từ
iniciatíva giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng kiến, [tinh thần, quyền, thế] chủ động.
- Тому не хватает инициативы. Tom thiếu sáng kiến.
- Он против этой инициативы. Anh ta phản đối sáng kiến này.
Xem đầy đủ từ "инициати́ва": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sáng kiến tiếng Nga là gì?
"sáng kiến" trong tiếng Nga là инициати́ва (danh từ).