TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sương mù tiếng Nga là gì?

"sương mù" trong tiếng Nga là тума́н (danh từ).

тума́н Danh từ

tumán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sương mù, mù; màn sương ((thơ ca)).

  • Лондон уже не город туманов. Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa.
  • Лондон больше не город туманов. Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa.

Xem đầy đủ từ "тума́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sương mù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sương mù tiếng Nga là gì?

"sương mù" trong tiếng Nga là тума́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.