Sưởi nóng tiếng Nga là gì?
"sưởi nóng" trong tiếng Nga là греть (động từ).
греть Động từ
gretʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sưởi ấm, sưởi nóng, chiếu nóng, rọi nóng, làm nóng [lên], làm ấm [lên]; (об одежде) làm ấm, giữ nóng.
- со́лнце гре́ет mặt trời sưởi ấm (sưởi nóng, chiếu nóng, rọi nóng)
- печь гре́ет ко́мнату lò sưởi ấm phòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sưởi nóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sưởi nóng tiếng Nga là gì?
"sưởi nóng" trong tiếng Nga là греть (động từ).