Sạch tiếng Nga là gì?
"sạch" trong tiếng Nga là чи́стый (tính từ).
чи́стый Tính từ
čístyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sạch sẽ, sạch.
- Ванна чистая? Bồn tắm sạch không?
- У меня нет чистых носков. Tôi không có nổi một đôi tất sạch.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sạch tiếng Nga là gì?
"sạch" trong tiếng Nga là чи́стый (tính từ).