TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sạch tiếng Nga là gì?

"sạch" trong tiếng Nga là чи́стый (tính từ).

чи́стый Tính từ

čístyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sạch sẽ, sạch.

  • Ванна чистая? Bồn tắm sạch không?
  • У меня нет чистых носков. Tôi không có nổi một đôi tất sạch.

Xem đầy đủ từ "чи́стый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sạch tiếng Nga là gì?

"sạch" trong tiếng Nga là чи́стый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.