TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sở thích tiếng Nga là gì?

"sở thích" trong tiếng Nga là вкус (danh từ), хо́бби (danh từ).

вкус Danh từ

vkus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở thích, gu.

Xem đầy đủ từ "вкус": trọng âm, biến cách, cách chia →

хо́бби Danh từ

xóbbi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở thích.

  • Вам нужно какое-нибудь хобби. Bạn cần một sở thích.
  • Тебе нужно какое-нибудь хобби. Bạn cần một sở thích.

Xem đầy đủ từ "хо́бби": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sở thích tiếng Nga là gì?

"sở thích" trong tiếng Nga là вкус (danh từ), хо́бби (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.