TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sợi tiếng Nga là gì?

"sợi" trong tiếng Nga là волокно́ (danh từ), веретено́ (danh từ).

волокно́ Danh từ

voloknó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợi, thớ, tơ, xơ.

  • иску́сственное волокно́ sợi (tơ, xơ) nhân tạo

Xem đầy đủ từ "волокно́": trọng âm, biến cách, cách chia →

веретено́ Danh từ

veretenó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái guồng sợi (часть прядильной машины) cọc, sợi.

Xem đầy đủ từ "веретено́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sợi tiếng Nga là gì?

"sợi" trong tiếng Nga là волокно́ (danh từ), веретено́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.