Sợi tiếng Nga là gì?
"sợi" trong tiếng Nga là волокно́ (danh từ), веретено́ (danh từ).
волокно́ Danh từ
voloknó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợi, thớ, tơ, xơ.
- иску́сственное волокно́ sợi (tơ, xơ) nhân tạo
веретено́ Danh từ
veretenó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái guồng sợi (часть прядильной машины) cọc, sợi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sợi tiếng Nga là gì?
"sợi" trong tiếng Nga là волокно́ (danh từ), веретено́ (danh từ).