TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sứ giả tiếng Nga là gì?

"sứ giả" trong tiếng Nga là посо́л (danh từ), посла́нец (danh từ).

посо́л Danh từ

posól giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sứ giả.

Xem đầy đủ từ "посо́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

посла́нец Danh từ

poslánec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sứ giả, phái viên.

Xem đầy đủ từ "посла́нец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sứ giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sứ giả tiếng Nga là gì?

"sứ giả" trong tiếng Nga là посо́л (danh từ), посла́нец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.