Sự thật tiếng Nga là gì?
"sự thật" trong tiếng Nga là пра́вда (danh từ), факт (danh từ), и́стина (danh từ).
пра́вда Danh từ
právda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thật, chân lí.
- Одна лишь правда красива. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.
- К сожалению, это правда. Tiếc rằng cái đó là sự thật.
факт Danh từ
fakt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự việc, sự thật, sự thực, sự kiện, việc, thực tế, thực tại; (как материал для вывода) chứng cớ, dẫn chứng.
- То, что он лучший игрок в мире, — факт. Sự thật là anh ấy là người chơi giỏi nhất thế giới.
- факты - упря́мая вещь — những sự kiện là kẻ làm chứng bướng bỉnh nhất, sự thật thì khó mà bác được
и́стина Danh từ
ístina giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thật, chân lí.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thật tiếng Nga là gì?
"sự thật" trong tiếng Nga là пра́вда (danh từ), факт (danh từ), и́стина (danh từ).