Sự thay đổi tiếng Nga là gì?
"sự thay đổi" trong tiếng Nga là измене́ние (danh từ), переме́на (danh từ).
измене́ние Danh từ
izmenénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thay đổi, biến đổi, sửa đổi, biến thiên, biến hóa.
- положе́ния tình hình thay đổi, [sự] thay đổi tình hình
- изменение пла́на [sự] sửa đổi kế hoạch
Xem đầy đủ từ "измене́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
переме́на Danh từ
pereména giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thay đổi, biến đổi, biến chuyển, chuyển biến, thay, đổi.
- переме́на обстано́вки [sự] biến chuyển của tình hình, thay đổi của hoàn cảnh
- переме́на пого́ды [sự] thay đổi của thời tiết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thay đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thay đổi tiếng Nga là gì?
"sự thay đổi" trong tiếng Nga là измене́ние (danh từ), переме́на (danh từ).