Sự việc tiếng Nga là gì?
"sự việc" trong tiếng Nga là факт (danh từ).
факт Danh từ
fakt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự việc, sự thật, sự thực, sự kiện, việc, thực tế, thực tại; (как материал для вывода) chứng cớ, dẫn chứng.
- факты - упря́мая вещь — những sự kiện là kẻ làm chứng bướng bỉnh nhất, sự thật thì khó mà bác được
- общеизве́стный факт việc (điều) mà ai cũng biết, sự việc hiển nhiên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự việc tiếng Nga là gì?
"sự việc" trong tiếng Nga là факт (danh từ).