TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sinh vật tiếng Nga là gì?

"sinh vật" trong tiếng Nga là существо́ (danh từ), тварь (danh từ), органи́зм (danh từ).

существо́ Danh từ

suščestvó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.

  • Вирусы — живые существа? Virus có phải là sinh vật sống không?
  • Дракон — это вымышленное существо. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.

Xem đầy đủ từ "существо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

тварь Danh từ

tvarʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.

Xem đầy đủ từ "тварь": trọng âm, biến cách, cách chia →

органи́зм Danh từ

organízm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật, cơ thể.

  • живо́тный органи́зм động vật, cơ thể động
  • расти́тельный органи́зм thực vật, cơ thể thực vật

Xem đầy đủ từ "органи́зм": trọng âm, biến cách, cách chia →

созда́ние Danh từ

sozdánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.

Xem đầy đủ từ "созда́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh vật tiếng Nga là gì?

"sinh vật" trong tiếng Nga là существо́ (danh từ), тварь (danh từ), органи́зм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.