Sinh vật tiếng Nga là gì?
"sinh vật" trong tiếng Nga là существо́ (danh từ), тварь (danh từ), органи́зм (danh từ).
существо́ Danh từ
suščestvó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.
- Вирусы — живые существа? Virus có phải là sinh vật sống không?
- Дракон — это вымышленное существо. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
тварь Danh từ
tvarʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.
органи́зм Danh từ
organízm giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật, cơ thể.
- живо́тный органи́зм động vật, cơ thể động
- расти́тельный органи́зм thực vật, cơ thể thực vật
созда́ние Danh từ
sozdánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh vật tiếng Nga là gì?
"sinh vật" trong tiếng Nga là существо́ (danh từ), тварь (danh từ), органи́зм (danh từ).