Soi tiếng Nga là gì?
"soi" trong tiếng Nga là свети́ть (động từ).
свети́ть Động từ
svetítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếu, soi, rọi, soi sáng, rọi sáng.
- свети́ть кому́-л. фонарём soi (rọi, chiếu) đèn cho ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "soi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Soi tiếng Nga là gì?
"soi" trong tiếng Nga là свети́ть (động từ).