Suy tính tiếng Nga là gì?
"suy tính" trong tiếng Nga là заду́мываться (động từ).
заду́мываться Động từ
zadúmyvatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sũy nghĩ, suy tính, ngẫm nghĩ, nghĩ ngợi.
- заду́маться над реше́нием зада́чи sũy nghĩ cách giải bài toán
- о чём вы заду́мались? anh suy nghĩ (nghĩ ngợi, ngẫm nghĩ) gì thế?
Xem đầy đủ từ "заду́мываться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suy tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Suy tính tiếng Nga là gì?
"suy tính" trong tiếng Nga là заду́мываться (động từ).