TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tình cờ tiếng Nga là gì?

"tình cờ" trong tiếng Nga là случа́йный (tính từ), случа́йность (danh từ).

случа́йный Tính từ

slučájnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình cờ, ngẫu nhiên.

  • Я совершенно случайно встретил в аэропорту старого друга. Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay.
  • Я случайно создал волшебное зелье? Có phải tôi đã tình cờ tạo ra một loại thuốc ma thuật không?

Xem đầy đủ từ "случа́йный": trọng âm, biến cách, cách chia →

случа́йность Danh từ

slučájnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Tính chất, sự] ngẫu nhiên, tình cờ.

  • случайность встре́чи [sự] tình cờ gặp mặt, [tính chất] ngẫu nhiên của cuộc gặp gỡ

Xem đầy đủ từ "случа́йность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình cờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình cờ tiếng Nga là gì?

"tình cờ" trong tiếng Nga là случа́йный (tính từ), случа́йность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.