TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tín nhiệm tiếng Nga là gì?

"tín nhiệm" trong tiếng Nga là доверя́ть (động từ).

доверя́ть Động từ

doverjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín nhiệm, tin cậy, tin cẩn, tin, tin tưởng.

Xem đầy đủ từ "доверя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tín nhiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tín nhiệm tiếng Nga là gì?

"tín nhiệm" trong tiếng Nga là доверя́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.