TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доверя́ться

thể chưa hoàn thành
doverjátʹsja[dəvʲɪˈrʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доверя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доверя́ться nghĩa là tin, tin cậy.

Nghĩa của доверя́ться

Động từ

  1. Tin [vào], tin cậy, tín nhiệm, phó thác.

Cặp thể của доверя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доверя́ться

NgôiHiện tại
ядоверя́юсь
тыдоверя́ешься
он / она́ / оно́доверя́ется
мыдоверя́емся
выдоверя́етесь
они́доверя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доверяться.

Quá khứ

Giống đực (он)доверя́лся
Giống cái (она́)доверя́лась
Giống trung (оно́)доверя́лось
Số nhiều (они́)доверя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доверя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доверя́йтесь

Họ từ của доверя́ться

Câu hỏi thường gặp

доверяться nghĩa là gì?

доверяться (động từ) nghĩa là tin, tin cậy.

доверяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доверя́ться (phiên âm Latinh doverjátʹsja, IPA [dəvʲɪˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.