TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Túc mệnh tiếng Nga là gì?

"túc mệnh" trong tiếng Nga là судьба́ (danh từ).

судьба́ Danh từ

sudʹbá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận mệnh, túc mệnh.

Xem đầy đủ từ "судьба́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "túc mệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Túc mệnh tiếng Nga là gì?

"túc mệnh" trong tiếng Nga là судьба́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.