TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tương lai tiếng Nga là gì?

"tương lai" trong tiếng Nga là бу́дущее (danh từ), гряду́щее (danh từ).

бу́дущее Danh từ

búduščeje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương lai.

  • Не надо бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai.
  • Не стоит бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai.

Xem đầy đủ từ "бу́дущее": trọng âm, biến cách, cách chia →

гряду́щее Danh từ

grjadúščeje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương lai, thời sau.

Xem đầy đủ từ "гряду́щее": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương lai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tương lai tiếng Nga là gì?

"tương lai" trong tiếng Nga là бу́дущее (danh từ), гряду́щее (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.