Tượng tiếng Nga là gì?
"tượng" trong tiếng Nga là ста́туя (danh từ), извая́ние (danh từ), скульпту́ра (danh từ).
ста́туя Danh từ
státuja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Pho, bức] tượng, tượng toàn thân.
- Эта статуя принадлежит им. Cái tượng này là của bọn họ.
извая́ние Danh từ
izvajánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Bức, pho] tượng.
скульпту́ра Danh từ
skulʹptúra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tượng.
Xem đầy đủ từ "скульпту́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tượng tiếng Nga là gì?
"tượng" trong tiếng Nga là ста́туя (danh từ), извая́ние (danh từ), скульпту́ра (danh từ).