TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tượng tiếng Nga là gì?

"tượng" trong tiếng Nga là ста́туя (danh từ), извая́ние (danh từ), скульпту́ра (danh từ).

ста́туя Danh từ

státuja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Pho, bức] tượng, tượng toàn thân.

  • Эта статуя принадлежит им. Cái tượng này là của bọn họ.

Xem đầy đủ từ "ста́туя": trọng âm, biến cách, cách chia →

извая́ние Danh từ

izvajánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Bức, pho] tượng.

Xem đầy đủ từ "извая́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

скульпту́ра Danh từ

skulʹptúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tượng.

Xem đầy đủ từ "скульпту́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tượng tiếng Nga là gì?

"tượng" trong tiếng Nga là ста́туя (danh từ), извая́ние (danh từ), скульпту́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.