TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tất cả tiếng Nga là gì?

"tất cả" trong tiếng Nga là всё (đại từ), весь (hạn định từ), все (đại từ).

всё Đại từ

vsjo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tất cả, mọi thứ, mọi điều (всё хорошо́ — mọi thứ ổn); (всё!) xong rồi, hết rồi; (phó từ) vẫn, cứ, mãi (всё ещё — vẫn còn).

  • Это всё, что у меня есть. Đó là tất cả những gì mà tôi có.

Xem đầy đủ từ "всё": trọng âm, biến cách, cách chia →

весь Hạn định từ

vesʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tất cả, cả, toàn bộ (весь день — cả ngày; всё — tất cả mọi thứ; все — mọi người).

Xem đầy đủ từ "весь": trọng âm, biến cách, cách chia →

все Đại từ

vse giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tất cả, mọi người (все зна́ют — ai cũng biết).

  • Все члены клуба согласились со мной. Tất cả các thành viên của câu lạc bộ đã đồng ý với tôi.
  • Все люди рождаются равными в своих правах. Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng.

Xem đầy đủ từ "все": trọng âm, biến cách, cách chia →

всего́ Phó từ

vsevó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng cộng, tất cả; chỉ, chỉ có (всего́ два — chỉ có hai); (всего́ хоро́шего!) chúc mọi điều tốt lành!

Xem đầy đủ từ "всего́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tất cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tất cả tiếng Nga là gì?

"tất cả" trong tiếng Nga là всё (đại từ), весь (hạn định từ), все (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.