Tất cả tiếng Nga là gì?
"tất cả" trong tiếng Nga là всё (đại từ), весь (hạn định từ), все (đại từ).
всё Đại từ
vsjo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tất cả, mọi thứ, mọi điều (всё хорошо́ — mọi thứ ổn); (всё!) xong rồi, hết rồi; (phó từ) vẫn, cứ, mãi (всё ещё — vẫn còn).
- Это всё, что у меня есть. Đó là tất cả những gì mà tôi có.
весь Hạn định từ
vesʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tất cả, cả, toàn bộ (весь день — cả ngày; всё — tất cả mọi thứ; все — mọi người).
все Đại từ
vse giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tất cả, mọi người (все зна́ют — ai cũng biết).
- Все члены клуба согласились со мной. Tất cả các thành viên của câu lạc bộ đã đồng ý với tôi.
- Все люди рождаются равными в своих правах. Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng.
всего́ Phó từ
vsevó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổng cộng, tất cả; chỉ, chỉ có (всего́ два — chỉ có hai); (всего́ хоро́шего!) chúc mọi điều tốt lành!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tất cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tất cả tiếng Nga là gì?
"tất cả" trong tiếng Nga là всё (đại từ), весь (hạn định từ), все (đại từ).