TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tức thì tiếng Nga là gì?

"tức thì" trong tiếng Nga là неме́дленный (tính từ), неме́дленно (phó từ).

неме́дленный Tính từ

nemédlennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập tức, tức thì, tức khắc, ngay, liền; (быстрый) nhanh chóng.

Xem đầy đủ từ "неме́дленный": trọng âm, biến cách, cách chia →

неме́дленно Phó từ

nemédlenno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập tức, tức thì, tức khắc, ngay lập tức, ngay tức thì, ngay tức khắc, liền, ngay; (тот час) ngay lúc đó.

Xem đầy đủ từ "неме́дленно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tức thì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tức thì tiếng Nga là gì?

"tức thì" trong tiếng Nga là неме́дленный (tính từ), неме́дленно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.