Tự sát tiếng Nga là gì?
"tự sát" trong tiếng Nga là самоуби́йство (danh từ).
самоуби́йство Danh từ
samoubíjstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự sát, tự tử.
- поко́нчить жизнь самоуби́йством tự sát, tự tử, tự tận, tự vẫn
Xem đầy đủ từ "самоуби́йство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự sát tiếng Nga là gì?
"tự sát" trong tiếng Nga là самоуби́йство (danh từ).