Tự tử tiếng Nga là gì?
"tự tử" trong tiếng Nga là самоуби́йство (danh từ), суици́д (danh từ).
самоуби́йство Danh từ
samoubíjstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tự sát, tự tử, tự tận, tự vẫn.
- Том совершил попытку самоубийства. Tom đã từng cố tự tử.
- Том покончил жизнь самоубийством. Tom đã tự tử.
Xem đầy đủ từ "самоуби́йство": trọng âm, biến cách, cách chia →
суици́д Danh từ
suicíd giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự sát, tự tử.
- Этот роман содержит описания смерти, депрессии, суицида и беременности. Tiểu thuyết này có miêu tả cái chết, trầm cảm, tự tử và mang thai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự tử tiếng Nga là gì?
"tự tử" trong tiếng Nga là самоуби́йство (danh từ), суици́д (danh từ).